Toyota Avanza

544,000,000 

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 5 cấp

Dự toán chi phí 0935 045 484

Xóa

    Giá dòng xe

  • Avanza 1.3MT số sàn544,000,000 VNĐ
  • Avanza 1.5AT số tự động612,000,000 VNĐ

THƯ VIỆN HÌNH ẢNH:

NGOẠI THẤT:

NỘI THẤT:

VẬN HÀNH

Hộp số Hộp số sàn 5 cấp ( 1.3 MT) hỗ trợ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trên mọi cung đường.
Hệ thống treo trước Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.
Khí động học Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên hông xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.
Bán kính vòng quay Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ – 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.

 

 

 

 

 

 

 

AN TOÀN:

Túi khí Hai túi khí trang bị cho người lái và hành khách phía trước mang lại sự an tâm trong mỗi chuyến đi.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bố lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và cào cua.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe.
Dây đai an toàn Dây an toàn 3 điểm được trang bị ở tất cả các vị trí ghế ngồi giúp bảo vệ các thành viên trong mọi tình huống

 

 

 

 

 

 

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ xăng Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
134@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/65R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
9.96
Ngoài đô thị (L/100km)
6.43
Kết hợp (L/100km)
7.73

 

0935 045 484
chat-active-icon
chat-active-icon