Toyota Hiace

999,000,000 

  • Số chỗ ngồi : 15 chỗ
  • Kiểu dáng : Thương mại
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 5 cấp

Dự toán chi phí 0935 045 484

Xóa

    Giá dòng xe

  • Hiace Máy dầu - Số sàn1,176,000,000 VNĐ

THƯ VIỆN HÌNH ẢNH

NGOẠI THẤT

 

NỘI THẤT:

VẬN HÀNH

Thân xe

Hệ thống treo trướcHệ thống treo sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm)
3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg)
3820
Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơ xăng Loại động cơ
1GD-FTV
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
420@1400-2600
Tốc độ tối đa
165
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép/Steel
Kích thước lốp
235/65R16
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16″/16″ ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt 16″/16″ ventilated disc

 

0935 045 484
chat-active-icon
chat-active-icon